Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侨务

Phồn thể: [僑務]
qiáowù
Nghĩa tiếng Việtcác vấn đề liên quan đến hoa kiều (như một mối quan tâm của chính phủ Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 các vấn đề liên quan đến hoa kiều (như một mối quan tâm của chính phủ Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập