Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侨居

Phồn thể: [僑居]
qiáojū
Nghĩa tiếng Việtsống xa quê hương; cư trú ở nước ngoài
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sống xa quê hương
  2. 2 cư trú ở nước ngoài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập