Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侨胞

Phồn thể: [僑胞]
qiáobāo
Nghĩa tiếng Việtđồng bào sống ở nước ngoài
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đồng bào sống ở nước ngoài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập