Chữ đơn
侬
Phồn thể: [儂]Nghĩa tiếng Việtbạn (phương ngữ Ngô); tôi (văn học)
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bạn (phương ngữ Ngô)
- 2 tôi (văn học)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.