Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吴侬娇语

Phồn thể: [吳儂嬌語]
Wúnóngjiāoyǔ
Nghĩa tiếng Việttiếng Ngô nghe dễ chịu; cũng viết 吴侬软语 (Wúnóngruǎnyǔ)
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa