Từ ghép
吴侬娇语
Phồn thể: [吳儂嬌語]Nghĩa tiếng Việttiếng Ngô nghe dễ chịu; cũng viết 吴侬软语 (Wúnóngruǎnyǔ)
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiếng Ngô nghe dễ chịu
- 2 cũng viết 吴侬软语 (Wúnóngruǎnyǔ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.