Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侵吞

qīntūn
Nghĩa tiếng Việtthôn tính; nuốt (chửng); tham ô
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thôn tính
  2. 2 nuốt (chửng)
  3. 3 tham ô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập