俄亥俄州Từ ghép俄亥俄州Éhài'ézhōuNghĩa tiếng ViệtOhio4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 OhioPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.俄đột nhiên; rất sớmTrang chữ →亥địa chi thứ 12: 9-11 giờ tối, tháng 10 âm lịch (7 tháng Mười Một-6 tháng Mười Hai), năm Hợi; phương vị la bàn cổ Trung Quốc: 330°Trang chữ →俄đột nhiên; rất sớmTrang chữ →州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →