Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俄期

éqī
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 俄狄浦斯期 (édípǔsīqī), giai đoạn Oedipus
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 俄狄浦斯期 (édípǔsīqī), giai đoạn Oedipus

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập