Từ ghép
俑坑
Nghĩa tiếng Việthố có tượng tuẫn táng; hố chứa chiến binh đất nung
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hố có tượng tuẫn táng
- 2 hố chứa chiến binh đất nung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.