Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

俚

lǐ
Nghĩa tiếng Việtmộc mạc; thô tục; không trau chuốt
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

俚

Lǐ
Nghĩa tiếng Việttên gọi cũ của dân tộc 黎 (Lí)
  • 1 chữ
  • 9 nét