Chữ đơnChữ đa âm
俚
Nghĩa tiếng Việtmộc mạc; thô tục; không trau chuốt
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 mộc mạc
- 2 thô tục
- 3 không trau chuốt
- 4 viết tắt của 俚语 (lǐyǔ), tiếng lóng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.