Từ ghép
网络俚语
Phồn thể: [網絡俚語]Nghĩa tiếng Việttiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ trên mạng
- 4 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiếng lóng Internet
- 2 ngôn ngữ mạng
- 3 ngôn ngữ trên mạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.