Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保亭县

Phồn thể: [保亭縣]
Bǎotíngxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Bảo Đình, Hải Nam
  • 3 chữ
  • 25 nét