Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保苗

bǎomiáo
Nghĩa tiếng Việtbảo vệ cây non, đảm bảo đủ sống sót để cho thu hoạch tốt
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 bảo vệ cây non, đảm bảo đủ sống sót để cho thu hoạch tốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập