Houzii
← Từ điển
Từ ghép

信鸽

Phồn thể: [信鴿]
xìngē
Nghĩa tiếng Việtbồ câu đưa thư; chim bồ câu đưa thư
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bồ câu đưa thư
  2. 2 chim bồ câu đưa thư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập