Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俪影

Phồn thể: [儷影]
lìyǐng
Nghĩa tiếng Việtảnh của một cặp đôi (đã kết hôn)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 ảnh của một cặp đôi (đã kết hôn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập