Houzii
← Từ điển
Từ ghép

修缮

Phồn thể: [修繕]
xiūshàn
Nghĩa tiếng Việtcải tạo; sửa chữa (một tòa nhà)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cải tạo
  2. 2 sửa chữa (một tòa nhà)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập