Từ ghép
俾斯麦
Phồn thể: [俾斯麥]Nghĩa tiếng ViệtBismarck (tên gọi); Otto von Bismarck (1815-1898), chính trị gia Phổ, Thủ tướng Phổ 1862-1873, Thủ tướng Đức 1871-1890
- 3 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Bismarck (tên gọi)
- 2 Otto von Bismarck (1815-1898), chính trị gia Phổ, Thủ tướng Phổ 1862-1873, Thủ tướng Đức 1871-1890
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.