倒坍Từ ghép倒坍dǎotānNghĩa tiếng Việtsụp đổ (công trình)2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sụp đổ (công trình)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.倒[đảo]lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút raTrang chữ →坍sụp đổTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →