Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒栽葱

Phồn thể: [倒栽蔥]
dàozāicōng
Nghĩa tiếng Việtngã bổ nhào; (bóng) chịu thất bại thảm hại
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa