Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒灌

dàoguàn
Nghĩa tiếng Việtnước chảy ngược (do lũ lụt, thủy triều, gió, v.v.); dòng chảy ngược; trào ngược (nước thải)
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước chảy ngược (do lũ lụt, thủy triều, gió, v.v.)
  2. 2 dòng chảy ngược
  3. 3 trào ngược (nước thải)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập