Từ ghép
倒腾
Phồn thể: [倒騰]Nghĩa
- 1 di chuyển
- 2 dịch chuyển
- 3 trao đổi
- 4 mua bán
- 5 buôn bán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.