Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

倚托

yǐtuō
Nghĩa tiếng Việtdựa vào
  • 2 chữ
  • 16 nét
Từ ghépChữ đa âm

倚托

Phồn thể: [倚託]
yǐtuō
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 倚托 (yǐtuō)
  • 2 chữ
  • 16 nét