倚重Từ ghép倚重yǐzhòngNghĩa tiếng Việtdựa nhiều vào2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dựa nhiều vàoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.倚[ỷ]dựa vào; tin cậy vàoTrang chữ →重[trọng]nặng; nghiêm trọng; coi trọngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →