Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倚靠

yǐkào
Nghĩa tiếng Việttựa vào; dựa vào; dựa dẫm
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tựa vào
  2. 2 dựa vào
  3. 3 dựa dẫm
  4. 4 hỗ trợ
  5. 5 chỗ dựa
  6. 6 lưng ghế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập