Từ ghép
倚靠
Nghĩa
- 1 tựa vào
- 2 dựa vào
- 3 dựa dẫm
- 4 hỗ trợ
- 5 chỗ dựa
- 6 lưng ghế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.