Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倡议书

Phồn thể: [倡議書]
chàngyìshū
Nghĩa tiếng Việtđề xuất bằng văn bản; tài liệu phác thảo một sáng kiến
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đề xuất bằng văn bản; tài liệu phác thảo một sáng kiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập