Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

倥

kǒng
Nghĩa tiếng Việtkhẩn cấp; bị thúc ép
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

倥

kōng
Nghĩa tiếng Việtngu dốt; không có suy nghĩ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa