Từ ghép
戎事倥偬
Phồn thể: [戎事倥傯]Nghĩa
- 1 thời kỳ cấp bách quân sự
- 2 khủng hoảng chiến tranh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.