Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戎事倥偬

Phồn thể: [戎事倥傯]
róngshìkǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǒngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthời kỳ cấp bách quân sự; khủng hoảng chiến tranh
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa