Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倪匡

Ní Kuāng
Nghĩa tiếng ViệtNi Kuang (1935-), tiểu thuyết gia và nhà biên kịch Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 Ni Kuang (1935-), tiểu thuyết gia và nhà biên kịch Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập