Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ní · Ní

倪

Nghĩa(văn học) trẻ nhỏ; (văn học) giới hạn; ranh giới; cực điểm; (văn học) phân biệt; họ [Ni2]
Bộ thủ亻
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ní(văn học) trẻ nhỏ; (văn học) giới hạn; ranh giới; cực điểm; (văn học) phân biệt
  • Níhọ [Ni2]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 兒

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.