Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

倪

ní
Nghĩa tiếng Việt(văn học) trẻ nhỏ; (văn học) giới hạn; ranh giới; cực điểm; (văn học) phân biệt
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) trẻ nhỏ
  2. 2 (văn học) giới hạn; ranh giới; cực điểm
  3. 3 (văn học) phân biệt
  4. 4 (văn học) nguồn gốc; nguyên nhân

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

倪

Ní
Nghĩa tiếng Việthọ [Ni2]
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Ni2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập