Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不可端倪

bùkěduānní
Nghĩa tiếng Việtkhông thể nắm bắt được đại khái (thành ngữ); khó lường; không một manh mối
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa