Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倪嗣冲

Phồn thể: [倪嗣沖]
Ní Sìchōng
Nghĩa tiếng ViệtNi Sichong (1868-1924), tướng liên hệ chặt chẽ với Yuan Shikai 袁世凯 (YuánShìkǎi) trong nỗ lực không thành công lập đế quốc năm 1915
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 Ni Sichong (1868-1924), tướng liên hệ chặt chẽ với Yuan Shikai 袁世凯 (YuánShìkǎi) trong nỗ lực không thành công lập đế quốc năm 1915

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập