Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倭人

wōrén
Nghĩa tiếng Việtlùn; người Nhật (cũ) (miệt thị)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lùn
  2. 2 người Nhật (cũ) (miệt thị)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập