Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倭黑猩猩

wōhēixīngxing
Nghĩa tiếng Việtbonobo; tinh tinh lùn
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bonobo
  2. 2 tinh tinh lùn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập