Từ ghép
倾慕
Phồn thể: [傾慕]Nghĩa
- 1 ngưỡng mộ
- 2 ngưỡng mộ rất nhiều
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.