Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倾羡

Phồn thể: [傾羨]
qīngxiàn
Nghĩa tiếng Việtngưỡng mộ; yêu mến
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngưỡng mộ
  2. 2 yêu mến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập