Houzii
← Từ điển
Từ ghép

假寐

jiǎmèi
Nghĩa tiếng Việtchợp mắt; ngủ gật; mơ màng ngủ
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chợp mắt
  2. 2 ngủ gật
  3. 3 mơ màng ngủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập