Houzii
← Từ điển
Từ ghép

假惺惺

jiǎxīngxīng
Nghĩa tiếng Việtđạo đức giả; ngọt xớt; giả lả
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đạo đức giả
  2. 2 ngọt xớt
  3. 3 giả lả
  4. 4 lòng tốt giả tạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập