Từ ghép
假惺惺
Nghĩa
- 1 đạo đức giả
- 2 ngọt xớt
- 3 giả lả
- 4 lòng tốt giả tạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.