Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

偌

ruò
Nghĩa tiếng Việtquá; vậy; đến mức độ này
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quá
  2. 2 vậy
  3. 3 đến mức độ này

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập