Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偌大

ruòdà
Nghĩa tiếng Việtto lớn như vậy; to lớn như thế
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 to lớn như vậy
  2. 2 to lớn như thế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập