Từ ghép
偏厦
Phồn thể: [偏廈]Nghĩa
- 1 nhà phụ bên cạnh
- 2 nhà lợp sát bên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.