Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偏厦

Phồn thể: [偏廈]
piānshà
Nghĩa tiếng Việtnhà phụ bên cạnh; nhà lợp sát bên
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà phụ bên cạnh
  2. 2 nhà lợp sát bên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập