Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偏瘫

Phồn thể: [偏癱]
piāntān
Nghĩa tiếng Việtliệt một bên cơ thể; liệt nửa người
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 liệt một bên cơ thể; liệt nửa người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập