Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偏蚀

Phồn thể: [偏蝕]
piānshí
Nghĩa tiếng Việtnhật thực một phần hoặc nguyệt thực một phần
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 nhật thực một phần hoặc nguyệt thực một phần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập