Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偕同

xiétóng
Nghĩa tiếng Việtcùng với; đi cùng; với nhau
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cùng với
  2. 2 đi cùng
  3. 3 với nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập