停歇Từ ghép停歇tíngxiēNghĩa tiếng Việtdừng để nghỉ ngơi2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dừng để nghỉ ngơiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.停[đình]dừng; ngừng; đỗ (xe)Trang chữ →歇[hết]nghỉ; nghỉ ngơi; dừngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →