Từ ghép
健硕
Phồn thể: [健碩]Nghĩa
- 1 cơ thể cường tráng
- 2 khoẻ mạnh và cơ bắp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.