Houzii
← Từ điển
Từ ghép

健硕

Phồn thể: [健碩]
jiànshuò
Nghĩa tiếng Việtcơ thể cường tráng; khoẻ mạnh và cơ bắp
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cơ thể cường tráng
  2. 2 khoẻ mạnh và cơ bắp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập