Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偷汉子

Phồn thể: [偷漢子]
tōuhànzi
Nghĩa tiếng Việt(người phụ nữ) cặp bồ
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 (người phụ nữ) cặp bồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập