Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偿清

Phồn thể: [償清]
chángqīng
Nghĩa tiếng Việttrả xong; thanh toán nợ
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 trả xong; thanh toán nợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập