Chữ đơnChữ đa âm
傀
Nghĩa tiếng Việtto lớn; kỳ lạ; ngoại lai
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 to lớn
- 2 kỳ lạ; ngoại lai
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.