Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

傀

guī
Nghĩa tiếng Việtto lớn; kỳ lạ; ngoại lai
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

傀

kuǐ
Nghĩa tiếng Việtcon rối
  • 1 chữ
  • 11 nét