Houzii
← Từ điển
Từ ghép

傧相

Phồn thể: [儐相]
bīnxiàng
Nghĩa tiếng Việtphụ rể hoặc phù dâu trong đám cưới
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 phụ rể hoặc phù dâu trong đám cưới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập